Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36817

UTF-8: E8BF91

UTF-32: 8FD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan6

Định nghĩa tiếng Anh: near, close; approach; intimate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: キン ゴン コン ちかい ちかづく

Tiếng Nhật (Kun): CHIKAI

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jìn

Âm thời Đường: *ghiə̌n

Tiếng Việt: cận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

na [ nuó ]

513A, tổng 21 nét, bộ nhân 人 (+19 nét)

Nghĩa: lễ cầu mát

Xem thêm:

na, ná, nả [ Nā , nǎ , nà , né , něi , nèi , Nuó , nuò ]

90A3, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhiều ; 2. an nhàn ; 3. nào, gì (câu hỏi) ; 4. đó

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình