Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 難 - na | nan | nạn | 難 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+11 nét) (chim non)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38627

UTF-8: E99BA3

UTF-32: 96E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naan4

Định nghĩa tiếng Anh: difficult, arduous, hard; unable

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nán,nàn,nuó

Tiếng Nhật: ナン ダン かたい むずかしい

Tiếng Nhật (Kun): KATAI MUZUKASHII

Tiếng Nhật (On): NAN

Tiếng Hàn (Latinh): NAN NA

Quan Thoại: nán

Âm thời Đường: *nɑn

Tiếng Việt: nan

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

南海異人列傳
nam hải dị nhân liệt truyện

Xem thêm:

筼筜
vân đương

Xem thêm:

把穩
bả ổn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm