Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 雨

雨

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⾬(+0 nét) (mưa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38632

UTF-8: E99BA8

UTF-32: 96E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: rain; rainy; Kangxi radical 173

Tiếng Hàn (Hangul): 우:0E

Pinyin: yǔ,yù

Tiếng Nhật: ウ あめ あま

Tiếng Nhật (Kun): AME AMA

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yǔ

Âm thời Đường: *hiǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

cửa kính quận 6