Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38971

UTF-8: E9A0BB

UTF-32: 983B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: frequently, again and again

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: pín,bīn

Tiếng Nhật: ヒン ビン しきりに

Tiếng Nhật (Kun): SHIKIRINI

Tiếng Nhật (On): HIN BIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: pín

Âm thời Đường: *bhin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thương [ shāng ]

50B7, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: đau đớn

Xem thêm:

niện [ niǎn ]

64B5, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: đuổi đi

Xem thêm:

[ gū ]

8F71, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: bánh xe

Quảng Cáo

blogger