Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38971

UTF-8: E9A0BB

UTF-32: 983B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: frequently, again and again

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: pín,bīn

Tiếng Nhật: ヒン ビン しきりに

Tiếng Nhật (Kun): SHIKIRINI

Tiếng Nhật (On): HIN BIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: pín

Âm thời Đường: *bhin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cha, gia, ta, tàm [ zán ]

5592, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: ta, tôi, mình

Xem thêm:

[ ]

5D28, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5