Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+5 nét) (màu đen)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40670

UTF-8: E9BB9E

UTF-32: 9EDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim2

Định nghĩa tiếng Anh: dot, speck, spot; point, degree

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: diǎn,zhān,duò

Tiếng Nhật: テン セン

Tiếng Nhật (Kun): BOCHI

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diǎn

Âm thời Đường: *děm

Tiếng Việt: điểm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhân, nhận [ rèn ]

7EAB, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: xâu kim (xỏ chỉ vào kim)

Xem thêm:

thiếp, điệt [ dié , tiē ]

8DD5, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Quảng Cáo

dân tộc ê đê