Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 點 - điểm | 點 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+5 nét) (màu đen)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40670

UTF-8: E9BB9E

UTF-32: 9EDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim2

Định nghĩa tiếng Anh: dot, speck, spot; point, degree

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: diǎn,zhān,duò

Tiếng Nhật: テン セン

Tiếng Nhật (Kun): BOCHI

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diǎn

Âm thời Đường: *děm

Tiếng Việt: điểm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

議程
nghị trình

Xem thêm:

[ ]

915B, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Xem thêm:

羣三聚五
quần tam tụ ngũ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ