Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+2 nét) (số hai)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20116

UTF-8: E4BA94

UTF-32: 4E94

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: five; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: いつ いつつ

Tiếng Nhật (Kun): ITSUTSU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngǒ ngǒ

Tiếng Việt: ngũ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

bảng [ pǎng ]

802A, tổng 16 nét, bộ lỗi 耒 (+10 nét)

Nghĩa: xới tơi đất

Xem thêm:

thuý [ cuì ]

81CE, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. thịt ở phần đuôi chim ; 2. mập, béo

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng