Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+2 nét) (số hai)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20116

UTF-8: E4BA94

UTF-32: 4E94

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: five; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: いつ いつつ

Tiếng Nhật (Kun): ITSUTSU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngǒ ngǒ

Tiếng Việt: ngũ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

5819, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lấp, chôn ; 2. ụ đất

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam