Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 五

五

Thông tin ký tự

Bộ: nhị ⼆(+2 nét) (số hai)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20116

UTF-8: E4BA94

UTF-32: 4E94

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: five; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 오:0E

Pinyin: wǔ

Tiếng Nhật: ゴ いつ いつつ

Tiếng Nhật (Kun): ITSUTSU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: wǔ

Âm thời Đường: *ngǒ ngǒ

Tiếng Việt: ngũ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tật [ jí ]

84BA, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: tật lê 蒺藜)

Xem thêm:

phì [ bǐ , féi ]

80A5, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: béo

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng