Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冠

冠

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⼍(+7 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20896

UTF-8: E586A0

UTF-32: 51A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun1

Định nghĩa tiếng Anh: cap, crown, headgear

Tiếng Hàn (Hangul): 관:0E

Pinyin: guān,guàn

Tiếng Nhật: カン かんむり かぶる

Tiếng Nhật (Kun): KANMURI

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guān

Âm thời Đường: guɑn guɑ̀n

Tiếng Việt: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8612, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

dự [ yù ]

6EEA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: diễm dự 灩澦,滟滪)

Quảng Cáo

kính quận 3