Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冠 - quan | quán | 冠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20896

UTF-8: E586A0

UTF-32: 51A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun1

Định nghĩa tiếng Anh: cap, crown, headgear

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guān,guàn

Tiếng Nhật: カン かんむり かぶる

Tiếng Nhật (Kun): KANMURI

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guān

Âm thời Đường: guɑn guɑ̀n

Tiếng Việt: quán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

錦衣
cẩm y

Xem thêm:

執柯
chấp kha

Xem thêm:

頑癬
ngoan tiển
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ hán việt