Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khảm (+3 nét) (há miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20986

UTF-8: E587BA

UTF-32: 51FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceot1

Định nghĩa tiếng Anh: go out, send out; stand; produce

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chū

Tiếng Nhật: シュツ スイ シュチ でる だす

Tiếng Nhật (Kun): DERU DASU

Tiếng Nhật (On): SHUTSU SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUL CHWU

Quan Thoại: chū

Âm thời Đường: *chuit

Tiếng Việt: xuất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạn [ màn ]

9124, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng