Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21508

UTF-8: E59084

UTF-32: 5404

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: each, individually, every, all

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: カク おのおの

Tiếng Nhật (Kun): ONOONO

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gɑk

Tiếng Việt: các

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

độn [ dǔn ]

8DB8, tổng 10 nét, bộ túc 足 (+3 nét)

Nghĩa: hàng số chỉnh tề

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7C52, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 (+15 nét)

Nghĩa: 1. đọc sách, giải nghĩa sách ; 2. lối chữ trứu (như: 籕)

Xem thêm:

桔槔
kết cao

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng