Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 名 - danh | 名 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21517

UTF-8: E5908D

UTF-32: 540D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: name, rank, title, position

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: míng,mìng

Tiếng Nhật: メイ ミョウ ベイ なづける なのる

Tiếng Nhật (Kun): NA NANORU NAZUKERU

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Âm thời Đường: *miæng

Tiếng Việt: danh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

than [ tān ]

762B, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: chân tay tê liệt

Xem thêm:

倫理
luân lí

Xem thêm:

服役
phục dịch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đỗ thái nam