Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21839

UTF-8: E5958F

UTF-32: 554F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man6

Định nghĩa tiếng Anh: ask (about), inquire after

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wèn

Tiếng Nhật: モン ブン とう とい とん

Tiếng Nhật (Kun): TOU TON

Tiếng Nhật (On): MON BUN

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: wèn

Âm thời Đường: *miə̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6E6D, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà