
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21839
UTF-8: E5958F
UTF-32: 554F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu thư công quán bích - (偶書公館壁) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Giáo giới La-hầu-la - (Mahà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Không uế nhiễm - (Anangana sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật