Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+3 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23433

UTF-8: E5AE89

UTF-32: 5B89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: on1

Định nghĩa tiếng Anh: peaceful, tranquil, quiet

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ān

Tiếng Nhật: アン やすい いずくに いずくにか いずくんぞ やすんじる

Tiếng Nhật (Kun): YASUI YASUNJIRU IZUKUNSO

Tiếng Nhật (On): AN

Tiếng Hàn (Latinh): AN

Quan Thoại: ān

Âm thời Đường: *qɑn

Tiếng Việt: an

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng