Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu (+5 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23578

UTF-8: E5B09A

UTF-32: 5C1A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng6

Định nghĩa tiếng Anh: still, yet; even; fairly, rather

Pinyin: shàng,cháng

Tiếng Nhật: ショウ くわえる こいねがう たかい たっとぶ なお ねがう ひさしい

Tiếng Nhật (Kun): KUWAERU TATTOBU NEGAU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shàng

Âm thời Đường: *zhiɑ̀ng zhiɑ̀ng

Tiếng Việt: chuộng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

糜費
mi phí

Xem thêm:

[ ]

5AA3, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

thung, tung, tòng, tùng, túng, tụng [ cōng , cóng , zōng , zòng ]

4ECE, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: ung dung; đi theo

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà