Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+6 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23627

UTF-8: E5B18B

UTF-32: 5C4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: uk1

Định nghĩa tiếng Anh: house; room; building, shelter

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: オク やね

Tiếng Nhật (Kun): YA YANE

Tiếng Nhật (On): OKU

Tiếng Hàn (Latinh): OK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *quk

Tiếng Việt: ốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạc, mạo [ mào , Mò ]

911A, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mạo châu 州)

Xem thêm:

diên [ ]

8455, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng