Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 常

常

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24120

UTF-8: E5B8B8

UTF-32: 5E38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: common, normal, frequent, regular

Tiếng Hàn (Hangul): 상:0E

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ つね とこ つねに とこしえ とき

Tiếng Nhật (Kun): TSUNE TOKO TSUNENI

Tiếng Nhật (On): JOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: cháng

Âm thời Đường: *zhiɑng

Tiếng Việt: thường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giải, hải [ hǎ , jiě , xiè ]

736C, tổng 16 nét, bộ khuyển 犬 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: giải trĩ 獬豸)

Xem thêm:

phò, phụ [ fù ]

99D9, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: con ngựa đóng kèm bên xe

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng