Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24680

UTF-8: E681A8

UTF-32: 6068

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: han6

Định nghĩa tiếng Anh: hatred, dislike; resent, hate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hèn

Tiếng Nhật: コン ゴン うらむ うらめしい うらみ うらむらくは

Tiếng Nhật (Kun): URAMU URAMESHII URAMI

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hèn

Âm thời Đường: *hə̀n

Tiếng Việt: hận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phụ [ fù ]

961D, tổng 2 nét, bộ phụ 阜 (+0 nét)

Nghĩa: 1. gò đất ; 2. to lớn ; 3. béo

Xem thêm:

đề [ ]

777C, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Xem thêm:

anh [ yīng ]

7F42, tổng 14 nét, bộ phũ 缶 (+8 nét)

Nghĩa: cái bình miệng nhỏ bụng to

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu