Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24796

UTF-8: E6839C

UTF-32: 60DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: pity, regret, rue, begrudge

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: セキ おしい おしむ おしむらくは

Tiếng Nhật (Kun): OSHII OSHIMU

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *siɛk

Tiếng Việt: tiếc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

76E8, tổng 17 nét, bộ mẫn 皿 (+12 nét)

Xem thêm:

cấn, cẩn [ jǐn , jìn ]

747E, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: (một thứ ngọc)

Xem thêm:

民智
dân trí

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng