Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+0 nét) (tay)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 25163

UTF-8: E6898B

UTF-32: 624B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: hand

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shǒu

Tiếng Nhật: シュ シュウ

Tiếng Nhật (Kun): TE TEZUKARA

Tiếng Nhật (On): SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shǒu

Âm thời Đường: *shiǒu

Tiếng Việt: thủ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tầm, đàm [ dàn , tán , xún , yǐn ]

6F6D, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: cái đầm

Xem thêm:

ang, cang, cương, hang [ gāng , hóng ]

7F38, tổng 9 nét, bộ phũ 缶 (+3 nét)

Nghĩa: cái ang, vại, sành, cái chum to

Xem thêm:

ê [ ]

9EF3, tổng 23 nét, bộ hắc 黑 (+11 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn