Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28525

UTF-8: E6BDAD

UTF-32: 6F6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Định nghĩa tiếng Anh: deep pool, lake; deep, profound

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tán,xún,yǐn,dàn

Tiếng Nhật: タン シン イン ジン ふかい ふち

Tiếng Nhật (Kun): FUCHI FUKAI

Tiếng Nhật (On): TAN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: tán

Âm thời Đường: *dhom

Tiếng Việt: đằm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

thái, thải [ tài ]

6C70, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quá mức ; 2. thải đi, bỏ đi

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

7F53, tổng 4 nét, bộ võng 网 (+0 nét)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn