
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+7 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 26202
UTF-8: E6999A
UTF-32: 665A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp trang nghiêm - (Dhammacetiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-nan Nhất dạ hiền giả - (Anandabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật