Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 會 - cối | hội | 會 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+9 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26371

UTF-8: E69C83

UTF-32: 6703

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui6

Định nghĩa tiếng Anh: to assemble, meet together; a meeting; an organization

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huì,kuài,kuò

Tiếng Nhật: カイ カツ カチ あう

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY KOY

Quan Thoại: huì

Âm thời Đường: *huɑ̀i

Tiếng Việt: hội

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

破例
phá lệ

Xem thêm:

高蹈
cao đạo

Xem thêm:

肥地
phì địa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt việt