Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 樂 - lạc | nhạc | nhạo | 樂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27138

UTF-8: E6A882

UTF-32: 6A02

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok6

Định nghĩa tiếng Anh: happy, glad; enjoyable; music

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E :0N :0N

Pinyin: yuè,,yào,luò,liáo

Tiếng Nhật: ガク ラク リョウ ゴウ ギョウ たのしむ

Tiếng Nhật (Kun): TANOSHII

Tiếng Nhật (On): GAKU RAKU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): AK LAK YO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *lɑk *ngak

Tiếng Việt: lạc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

7D7F, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gấp gáp ; 2. con, nhỏ, bé

Xem thêm:

示眾
thị chúng

Xem thêm:

冒牌
mạo bài
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5