Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 火 - hoả | 火 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+0 nét) (lửa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 28779

UTF-8: E781AB

UTF-32: 706B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo2

Định nghĩa tiếng Anh: fire, flame; burn; anger, rage

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huǒ,huō

Tiếng Nhật: やく

Tiếng Nhật (Kun): HI YAKU

Tiếng Nhật (On): KA KO

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huǒ

Âm thời Đường: *xuɑ̌

Tiếng Việt: hoả

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

愛己
ái kỉ

Xem thêm:

介冑
giới trụ

Xem thêm:

茱萸
thù du
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê