Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+0 nét) (lửa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 28779

UTF-8: E781AB

UTF-32: 706B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo2

Định nghĩa tiếng Anh: fire, flame; burn; anger, rage

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huǒ,huō

Tiếng Nhật: やく

Tiếng Nhật (Kun): HI YAKU

Tiếng Nhật (On): KA KO

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huǒ

Âm thời Đường: *xuɑ̌

Tiếng Việt: hoả

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phú [ fù ]

8CE6, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cho, ban cho ; 2. thuế ; 3. bài phú

Xem thêm:

hao, háo, mao, mạo [ hào , máo , mào ]

8017, tổng 10 nét, bộ lỗi 耒 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hao, sút, giảm ; 2. tin tức; không, hết; đần độn, ngu

Quảng Cáo

hat ke