Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 獨 - độc | 獨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+13 nét) (con chó)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29544

UTF-8: E78DA8

UTF-32: 7368

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: alone, single, solitary, only

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ドク トク ひとり

Tiếng Nhật (Kun): HITORI

Tiếng Nhật (On): DOKU TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhuk

Tiếng Việt: độc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hiến, ta [ ]

6878, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

僑軍
kiều quân

Xem thêm:

擺闊
bài khoát
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang