Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chí (+8 nét) (đến)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33274

UTF-8: E887BA

UTF-32: 81FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: tower, lookout; stage, platform

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tái

Tiếng Nhật: タイ ダイ うてな

Tiếng Nhật (Kun): UTENA YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: tái

Âm thời Đường: *dhəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hâm, khâm [ qīn ]

5D94, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cao và hiểm trở, hiểm hóc ; 2. đỉnh núi cao

Xem thêm:

hương, hướng, hưởng [ xiāng , xiǎng , xiàng ]

9109, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: 1. làng ; 2. thôn quê, nông thôn ; 3. quê hương

Quảng Cáo

mật mía tphcm