Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: á (+3 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35201

UTF-8: E8A681

UTF-32: 8981

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu3

Định nghĩa tiếng Anh: necessary, essential; necessity

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yāo,yào,yǎo

Tiếng Nhật: ヨウ いる かなめ こし むかえる もとめる

Tiếng Nhật (Kun): IRU MOTOMERU KANAME

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yào

Âm thời Đường: *qiɛ̀u

Tiếng Việt: yếu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

知呼
tri hô

Xem thêm:

bổn, phạn [ ]

8F3D, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Xem thêm:

tiệt [ jié ]

622A, tổng 14 nét, bộ qua 戈 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cắt đứt ; 2. một đoạn

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9