Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36020

UTF-8: E8B2B4

UTF-32: 8CB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: expensive, costly, valuable

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guì

Tiếng Nhật: たっとい とうとい たっとぶ とうとぶ たかい

Tiếng Nhật (Kun): TOUTOI TATTOI TOUTOBU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWI

Quan Thoại: guì

Âm thời Đường: *giuə̀i

Tiếng Việt: quý

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thu [ qiū ]

97A6, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: dây thắng đái

Xem thêm:

[ ]

708C, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7