Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+13 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36996

UTF-8: E98284

UTF-32: 9084

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: still, yet, also, besides

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huán,xuán,hái,huán

Tiếng Nhật: カン セン ゲン かえす かえる また めぐる

Tiếng Nhật (Kun): KAERU MATA MEGURU

Tiếng Nhật (On): KAN SEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN SEN

Quan Thoại: hái

Âm thời Đường: *huan

Tiếng Việt: hoàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uy [ wēi ]

9036, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: uy di 迤 )

Xem thêm:

儒生
nho sinh

Quảng Cáo

hạt kê nếp