Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 關

關

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+11 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38364

UTF-8: E9979C

UTF-32: 95DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaan1

Định nghĩa tiếng Anh: frontier pass; close; relation

Tiếng Hàn (Hangul): 관:0E

Pinyin: guān,wān,wǎn

Tiếng Nhật: カン ワン せき

Tiếng Nhật (Kun): SEKI

Tiếng Nhật (On): KAN WAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN WAN

Quan Thoại: guān

Âm thời Đường: *guan

Tiếng Việt: quan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bài [ pái ]

7BFA, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: cái bè bằng tre

Xem thêm:

微型
vi hình

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò