Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 雜

雜

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy ⾫(+1 nét) (chim non)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38620

UTF-8: E99B9C

UTF-32: 96DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: mixed, blended; mix, mingle

Tiếng Hàn (Hangul): 잡:0E

Pinyin: zá

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ ザツ まじる

Tiếng Nhật (Kun): MAJIRU MAJIERU

Tiếng Nhật (On): ZATSU ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): CAP

Quan Thoại: zá

Âm thời Đường: *dzhop

Tiếng Việt: tạp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ tóng ]

5CC2, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh