Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 雞 - kê | 雞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+1 nét) (chim non)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38622

UTF-8: E99B9E

UTF-32: 96DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai1

Định nghĩa tiếng Anh: chickens; domestic fowl

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ケイ にわとり

Tiếng Nhật (Kun): NIWATORI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gei

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trất [ jié , zhì ]

6ADB, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái lược ; 2. chải tóc

Xem thêm:

tựu [ jiù ]

5C31, tổng 12 nét, bộ uông 尢 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nên, hay là ; 2. tới, theo

Xem thêm:

秦晉
tần tấn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogspot