Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 nét) (số một)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 19981

UTF-8: E4B88D

UTF-32: 4E0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: no, not; un-; negative prefix

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: ,fǒu,fōu,

Tiếng Nhật: フツ フウ ホツ ホチ ブチ いなや

Tiếng Nhật (Kun): SEZU NIARAZU INAYA

Tiếng Nhật (On): FU BU FUTSU HI

Tiếng Hàn (Latinh): PWU PWUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *biət biət

Tiếng Việt: bất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

na, nã, nả [ nà , nuó ]

5A1C, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: a na 娜)

Xem thêm:

khiêu, tuyệt [ cuì , qiāo , qiào ]

6A47, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: một thứ đồ đi trên bùn, hình như cái sọt, hai đầu vểnh lên, một chân quỳ vào trong, một chân đẩy đi

Quảng Cáo

hạt vừng