Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 不 - bưu | bất | bỉ | phi | phu | phầu | phủ | 不 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 nét) (số một)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 19981

UTF-8: E4B88D

UTF-32: 4E0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: no, not; un-; negative prefix

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: ,fǒu,fōu,

Tiếng Nhật: フツ フウ ホツ ホチ ブチ いなや

Tiếng Nhật (Kun): SEZU NIARAZU INAYA

Tiếng Nhật (On): FU BU FUTSU HI

Tiếng Hàn (Latinh): PWU PWUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *biət biət

Tiếng Việt: bất

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

危劇
nguy kịch

Xem thêm:

家丁
gia đinh

Xem thêm:

條約
điều ước
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển anh việt