Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丘 - khiêu | khâu | 丘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+4 nét) (số một)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 19992

UTF-8: E4B898

UTF-32: 4E18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: hill; elder; empty; a name

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qiū

Tiếng Nhật: キュウ おか

Tiếng Nhật (Kun): OKA

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: qiū

Âm thời Đường: *kiou kiou

Tiếng Việt: khâu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

風雨表
phong vũ biểu

Xem thêm:

綺語
ỷ ngữ

Xem thêm:

桌球
trác cầu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng