Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quyết (+1 nét) (nét sổ có móc)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20102

UTF-8: E4BA86

UTF-32: 4E86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu5

Định nghĩa tiếng Anh: to finish; particle of completed action

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liǎo,le,liào

Tiếng Nhật: リョウ おえる おわる ついに

Tiếng Nhật (Kun): OWARU TSUINI

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: le

Âm thời Đường: *leǔ leǔ

Tiếng Việt: liễu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lặc [ lè ]

6250, tổng 5 nét, bộ thủ 手 (+2 nét)

Xem thêm:

奇觀
kỳ quan

Xem thêm:

兵需
binh nhu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa