Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+4 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20809

UTF-8: E58589

UTF-32: 5149

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwong1

Định nghĩa tiếng Anh: light, brilliant, shine; only

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guāng,guàng

Tiếng Nhật: コウ ひかる ひかり

Tiếng Nhật (Kun): HIKARU HIKARI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: guāng

Âm thời Đường: *guɑng guɑng

Tiếng Việt: quang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

6A79, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái mộc lớn ; 2. cái mái chèo

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng