Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhập (+0 nét) (vào)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20837

UTF-8: E585A5

UTF-32: 5165

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jap6

Định nghĩa tiếng Anh: enter, come in(to), join

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ニュウ ジュウ ジュ いる いれる はいる しお

Tiếng Nhật (Kun): IRU HAIRU

Tiếng Nhật (On): NYUU JU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): IP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *njip njip

Tiếng Việt: nhập

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cận [ jǐn , jìn ]

5890, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: bôi, trát

Xem thêm:

tạc [ zuò ]

600D, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: tủi thẹn

Xem thêm:

[ zhù ]

4E7C, tổng 9 nét, bộ ất 乙 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng