Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21512

UTF-8: E59088

UTF-32: 5408

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: combine, unite, join; gather

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ゴウ ガッ カッ コウ あう あわす あわせる

Tiếng Nhật (Kun): AU AWASERU

Tiếng Nhật (On): GOU KATSU GATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HAP KAP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *hop

Tiếng Việt: hợp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

野蠻
dã man

Xem thêm:

lâu [ ]

8C97, tổng 18 nét, bộ trĩ 豸 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân bình