Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 四

四

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+2 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22235

UTF-8: E59B9B

UTF-32: 56DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sei3

Định nghĩa tiếng Anh: four

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0E

Pinyin: sì

Tiếng Nhật: シ シツ シチ よ よつ よっつ よん

Tiếng Nhật (Kun): YOTSU YOTABI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: sì

Âm thời Đường: *sì

Tiếng Việt: tứ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

收到
thu đáo

Xem thêm:

泰宇
thái vũ

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng