Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+5 nét) (to lớn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22856

UTF-8: E5A588

UTF-32: 5948

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noi6

Định nghĩa tiếng Anh: but, how; bear, stand, endure

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: nài

Tiếng Nhật: ダイ ナイ いかん

Tiếng Nhật (Kun): KARANASHI

Tiếng Nhật (On): NA DAI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY NA

Quan Thoại: nài

Âm thời Đường: *nɑ̀i

Tiếng Việt: nại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhi [ ]

96AD, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Xem thêm:

biên, thiên [ piān ]

728F, tổng 13 nét, bộ ngưu 牛 (+9 nét)

Nghĩa: con bò lai

Quảng Cáo

mật mía nghệ an