
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+0 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 3 nét
Unicode: 22899
UTF-8: E5A5B3
UTF-32: 5973
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh (般若波羅蜜多心經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: