Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+6 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23458

UTF-8: E5AEA2

UTF-32: 5BA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haak3

Định nghĩa tiếng Anh: guest, traveller; customer

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,qià

Tiếng Nhật: キャク カク まろうど

Tiếng Nhật (Kun): MAROUDO

Tiếng Nhật (On): KYAKU KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAYK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *kæk

Tiếng Việt: khách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nậu [ ]

941E, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

bột [ bó ]

6E24, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: vịnh, chỗ biển chia ngành khác

Xem thêm:

mô, mạc [ mō , mó ]

6478, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sờ, mó, xoa, vuốt ; 2. mò mẫm

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary