Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憐

憐

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24976

UTF-8: E68690

UTF-32: 6190

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: pity, sympathize

Tiếng Hàn (Hangul): 련:0E 연:0

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン リン あわれみ あわれむ

Tiếng Nhật (Kun): AWAREMU AWAREMI

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: lián

Âm thời Đường: *len

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loa [ luó ]

8161, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: vân tay

Xem thêm:

[ ]

7E0E, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh