Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+16 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25079

UTF-8: E687B7

UTF-32: 61F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Định nghĩa tiếng Anh: bosom, breast; carry in bosom

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huái

Tiếng Nhật: カイ なつかしい

Tiếng Nhật (Kun): NATSUKU FUTOKORO

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huái

Âm thời Đường: *huæi

Tiếng Việt: hoài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lựu [ liù ]

78DF, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: trục lăn, hòn lăn

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh