Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 成

成

Thông tin ký tự

Bộ: qua ⼽(+2 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25104

UTF-8: E68890

UTF-32: 6210

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: completed, finished, fixed

Tiếng Hàn (Hangul): 성:0EN

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ なる なす たいらげる

Tiếng Nhật (Kun): NARU TAIRAGERU NASU

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: chéng

Âm thời Đường: *zhiɛng

Tiếng Việt: thành

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quách tiên sinh - (郭先生) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

三農
tam nông

Xem thêm:

bá, bách [ bǎi , bó , bò ]

67CF, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây bách, cây tuyết tùng

Quảng Cáo

anh việt