Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 成 - thành | 成 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+2 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25104

UTF-8: E68890

UTF-32: 6210

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: completed, finished, fixed

Tiếng Hàn (Hangul): :0EN

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ なる なす たいらげる

Tiếng Nhật (Kun): NARU TAIRAGERU NASU

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: chéng

Âm thời Đường: *zhiɛng

Tiếng Việt: thành

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

[ ]

6C01, tổng 14 nét, bộ mao 毛 (+10 nét)

Xem thêm:

nhàn [ ]

7E5D, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

感懷
cảm hoài
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2