Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: văn (+0 nét) (nét vằn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 25991

UTF-8: E69687

UTF-32: 6587

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: literature, culture, writing

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wén

Tiếng Nhật: ブン モン ビン ミン ふみ あや かざる

Tiếng Nhật (Kun): FUMI AYA KAZARU

Tiếng Nhật (On): BUN MON

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: wén

Âm thời Đường: *miən

Tiếng Việt: văn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

999A, tổng 13 nét, bộ hương 香 (+4 nét)

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

66E6, tổng 20 nét, bộ nhật 日 (+16 nét)

Nghĩa: ánh sáng mặt trời

Xem thêm:

[ ]

9D4A, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2