Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+7 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27442

UTF-8: E6ACB2

UTF-32: 6B32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: desire, want, long for; intend

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク ほっする ほしい

Tiếng Nhật (Kun): HOSSURU HOSHII

Tiếng Nhật (On): YOKU

Tiếng Hàn (Latinh): YOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *iok

Tiếng Việt: dục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia [ jiā ]

5609, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: khen ngợi

Xem thêm:

khi, kỳ [ ]

5D5C, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Quảng Cáo

thái phong