Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+1 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27468

UTF-8: E6AD8C

UTF-32: 6B4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go1

Định nghĩa tiếng Anh: song, lyrics; sing, chant; praise

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: うた うたう

Tiếng Nhật (Kun): UTAU UTA

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gɑ

Tiếng Việt: ca

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bính [ bǐng ]

9905, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: bánh làm bằng bột

Quảng Cáo

bán hạt mè