Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 燈

燈

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29128

UTF-8: E78788

UTF-32: 71C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Định nghĩa tiếng Anh: lantern, lamp

Tiếng Hàn (Hangul): 등:0E

Pinyin: dēng

Tiếng Nhật: トウ あかり ともす ひ ともしび

Tiếng Nhật (Kun): TOMOSHIBI HI

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: dēng

Âm thời Đường: *dəng

Tiếng Việt: đăng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lộ [ lù ]

7C2C, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Quảng Cáo

tiếng chăm