Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29494

UTF-8: E78CB6

UTF-32: 7336

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: like, similar to, just like, as

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yóu,yáo

Tiếng Nhật: ユウ キュウ ヨウ なお

Tiếng Nhật (Kun): NAO

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yóu

Âm thời Đường: *iou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

知府
tri phủ

Xem thêm:

tai [ sāi ]

984B, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: phần dưới má

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng