Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30496

UTF-8: E79CA0

UTF-32: 7720

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Định nghĩa tiếng Anh: close eyes, sleep; hibernate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :N

Pinyin: mián,miǎn,mǐn

Tiếng Nhật: ミン ベン メン ビン ねむる ねむい ねむり

Tiếng Nhật (Kun): NEMURU NEMURI

Tiếng Nhật (On): MIN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN

Quan Thoại: mián

Âm thời Đường: *men

Tiếng Việt: miên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đỉnh [ děng ]

6FCE, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: đỉnh huỳnh 濴)

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng